Kaori Dict

学籍簿

がくせきぼ

gakusekibo

Âm Hán-Việt: HỌC TỊCH BẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(student's) record card; school register

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No person by that name is listed in the register of the school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学籍簿 (がくせきぼ) — (student's) record card; school register | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict