Kaori Dict

女王蜂

じょおうばち

jooubachi

Âm Hán-Việt: NỮ VƯƠNG PHONG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.queen bee; queen wasp

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女王蜂 (じょおうばち) — queen bee; queen wasp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict