Kaori Dict

挺身隊

ていしんたい

teishintai

Âm Hán-Việt: ĐĨNH THÂN ĐỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.military unit composed of personnel who have volunteered for dangerous assignments; volunteer corps

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挺身隊 (ていしんたい) — military unit composed of personnel who have volunteered for dangerous assignments; volunteer corps | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict