Kaori Dict

売り出し

うりだし

uridashi

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.khuyến mãi; bán giảm; giảm giá
  1. danh từ

    1.(bargain) sale

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Men's suits are on sale this week at that department store.

  • Is it still for sale?

  • These new cars are on sale.

  • They advertised that they had a house for sale.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

売り出し (うりだし) — khuyến mãi; bán giảm; giảm giá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict