Kaori Dict

地盤沈下

じばんちんか

jibanchinka

Âm Hán-Việt: ĐỊA BÀN THẨM HẠ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.land subsidence

  2. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    2.decline in influence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地盤沈下 (じばんちんか) — land subsidence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict