Kaori Dict

地鎮祭

じちんさい

jichinsai

Âm Hán-Việt: ĐỊA TRẤN TẾ

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.ceremony for purifying a building site (before building commences); ground-breaking ceremony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地鎮祭 (じちんさい) — ceremony for purifying a building site (before building commences); ground-breaking ceremony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict