Kaori Dict

神人

しんじん

shinjin

Âm Hán-Việt: THẦN NHÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gods and men

  2. danh từ

    2.godlike person; person as powerful as a god; person as refined as a god

  3. danh từcổ

    3.low-ranking Shinto priest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神人 (しんじん) — gods and men | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict