Kaori Dict

神経細胞

しんけいさいぼう

shinkeisaibou

Âm Hán-Việt: THẦN KINH TẾ BÀO

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.nerve cell; neuron

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A nerve cell responds to a slight stimulus.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神経細胞 (しんけいさいぼう) — nerve cell; neuron | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict