Kaori Dict

神嘗祭

かんなめさい

kannamesai

Âm Hán-Việt: THẦN THƯỜNG TẾ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.offering of the year's new rice harvest (imperial festival, October 17)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神嘗祭 (かんなめさい) — offering of the year's new rice harvest (imperial festival, October 17) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict