Kaori Dict

電気椅子

でんきいす

denkiisu

Âm Hán-Việt: ĐIỆN KHÍ Ỷ TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.electric chair

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電気椅子 (でんきいす) — electric chair | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict