Kaori Dict

得物

えもの

emono

Âm Hán-Việt: ĐẮC VẬT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(hand) weapon

  2. danh từcổ

    2.one's forte; one's special skill; weapon one is skilled in using

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得物 (えもの) — (hand) weapon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict