Kaori Dict

獲物

えもの

emono

N1

Âm Hán-Việt: HOẠCH VẬT

JLPT N1 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.con mồi
  1. danh từ

    1.prey; catch; kill; game

  2. danh từ

    2.spoils; trophy; loot; plunder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The eagle dived at its prey.

  • Deer are good game.

  • He did not get any game.

  • He did not get any game.

  • Hounds hunt by their keen scent.

  • Man is the hunter, woman is his game.

  • Deer were once the main game.

  • The demons came out all at once to capture their prey.

  • They had a good hunt.

  • The lion put an end to his prey with one stroke.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獲物 (えもの) — con mồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict