Kaori Dict

取り締まり

とりしまり

torishimari

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.kiểm soát; đàn áp; giám sát; quản lý
  1. danh từ

    1.control; management; supervision

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police began a crackdown on illegal parking.

  • The government is expelling illegal aliens as part of a crackdown.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り締まり (とりしまり) — kiểm soát; đàn áp; giám sát; quản lý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict