Kaori Dict

罷免権

ひめんけん

himenken

Âm Hán-Việt: BÃI MIỄN QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.authority to dismiss someone (from a position)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罷免権 (ひめんけん) — authority to dismiss someone (from a position) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict