Kaori Dict

海水帽

かいすいぼう

kaisuibou

Âm Hán-Việt: HẢI THUỶ MẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bathing cap; swimcap

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海水帽 (かいすいぼう) — bathing cap; swimcap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict