Kaori Dict

海気

かいき

kaiki

Âm Hán-Việt: HẢI KHÍ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sea air; sea breeze

  2. danh từ

    2.ocean and atmosphere

  3. danh từ

    3.type of yarn-dyed silk goods

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海気 (かいき) — sea air; sea breeze | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict