Kaori Dict

海老錠

えびじょう

ebijou

Âm Hán-Việt: HẢI LÃO ĐĨNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.lock with a curved shape resembling a shrimp (used for gate bolts)

  2. danh từhiếm

    2.padlock

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海老錠 (えびじょう) — lock with a curved shape resembling a shrimp (used for gate bolts) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict