Kaori Dict

唐津焼

からつやき

karatsuyaki

Âm Hán-Việt: ĐƯỜNG TÂN THIÊU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Karatsu ware; Karatsu porcelain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐津焼 (からつやき) — Karatsu ware; Karatsu porcelain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict