Kaori Dict

民俗

みんぞく

minzoku

N1

Âm Hán-Việt: DÂN TỤC

JLPT N1 · Bài 117

Nghĩa

  1. 1.phong tục dân gian
  1. danh từ

    1.folk customs; folkways; ethnic customs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民俗 (みんぞく) — phong tục dân gian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict