Kaori Dict

目盛り

めもり

memori

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 119

Nghĩa

  1. 1.vạch chia; thang đo; độ chia
  1. danh từ

    1.graduations (on a ruler, thermometer, etc.); gradations; division; scale

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This ruler has the scale in millimeters.

  • Maybe I ought to expand the memory.

  • I don't have enough RAM.

  • I don't have enough RAM.

  • The Celsius scale is used in Japan.

  • If a very large amount of memory is installed, an 'insufficient memory' error message is displayed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目盛り (めもり) — vạch chia; thang đo; độ chia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict