Kaori Dict

略奪

りゃくだつ

ryakudatsu

N1

Âm Hán-Việt: LƯỢC ĐOẠT

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 127

Nghĩa

  1. 1.cướp bóc; cướp phá
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.pillage; plunder; looting; robbery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A government official's stately mansion was looted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

略奪 (りゃくだつ) — cướp bóc; cướp phá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict