河童の屁
かっぱのへ
kappanohe
Cách viết khác: カッパの屁・かっぱの屁 · Cách đọc khác: カッパのへ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ
1.something easy to do; cinch; a kappa's fart
かっぱのへ
kappanohe
Cách viết khác: カッパの屁・かっぱの屁 · Cách đọc khác: カッパのへ
1.something easy to do; cinch; a kappa's fart