Kaori Dict

幾何級数

きかきゅうすう

kikakyuusuu

Âm Hán-Việt: KỶ HÀ CẤP SỐ

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.geometric series

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幾何級数 (きかきゅうすう) — geometric series | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict