Kaori Dict

屈折角

くっせつかく

kussetsukaku

Âm Hán-Việt: KHUẤT CHIẾT GIÁC

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.angle of refraction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屈折角 (くっせつかく) — angle of refraction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict