Kaori Dict

省みる

かえりみる

kaerimiru

N1

JLPT N1 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.nhìn lại; suy ngẫm
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to reflect on (oneself, past conduct, etc.); to contemplate; to examine; to think over; to introspect

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You should try to make your way despite all the difficulties.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

省みる (かえりみる) — nhìn lại; suy ngẫm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict