Kaori Dict

連奏

れんそう

rensou

Âm Hán-Việt: LIÊN TẤU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.performance by two or more musicians playing similar instruments

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連奏 (れんそう) — performance by two or more musicians playing similar instruments | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict