Kaori Dict

母子寮

ぼしりょう

boshiryou

Âm Hán-Việt: MẪU TỬ LIÊU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.home for mothers and children

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母子寮 (ぼしりょう) — home for mothers and children | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict