Kaori Dict

媒介変数

ばいかいへんすう

baikaihensuu

Âm Hán-Việt: MÔI GIỚI BIẾN SỐ

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.mediator variable; parameter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媒介変数 (ばいかいへんすう) — mediator variable; parameter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict