Kaori Dict

姥捨て山

うばすてやま

ubasuteyama

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mountain where old people were abandoned (according to legend)

  2. danh từ

    2.position or division in a company to which an old and ineffective person is transferred

  3. danh từít dùngtiếng lóngmiệt thị

    3.women's college

    used in the Meiji and Taisho periods

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姥捨て山 (うばすてやま) — mountain where old people were abandoned (according to legend) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict