Kaori Dict

当代

とうだい

toudai

Âm Hán-Việt: ĐANG ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    1.the present age; these days

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    2.(present) head of the family

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Needless to say he is one of the best writers of the present generation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当代 (とうだい) — the present age; these days | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict