Kaori Dict

大気圏

たいきけん

taikiken

Âm Hán-Việt: ĐẠI KHÍ KHUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the atmosphere

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The rocket blasted out of the atmosphere.

  • The moon has no atmosphere.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大気圏 (たいきけん) — the atmosphere | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict