Kaori Dict

大食

たいしょく

taishoku

Âm Hán-Việt: ĐẠI THỰC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.gluttony

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy là một người háu ăn.

    He's a glutton.

  • Feed a cold and starve a fever.

  • What a big eater he is!

  • What a big eater he is!

  • If you pig out every day, you're sure to gain too much weight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大食 (たいしょく) — gluttony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict