Kaori Dict

映写

えいしゃ

eisha

N1

Âm Hán-Việt: ÁNH TẢ

JLPT N1 · Bài 32

Nghĩa

enprojectionNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.projection (on a screen)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He's the projectionist at the theater.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

映写 (えいしゃ) — projection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict