Kaori Dict

多趣味

たしゅみ

tashumi

Âm Hán-Việt: ĐA THÚ VỊ

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.having various interests; wide range of interests

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a lot of hobbies.

  • Tom has varied tastes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多趣味 (たしゅみ) — having various interests; wide range of interests | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict