Kaori Dict

感無量

かんむりょう

kanmuryou

N1

Âm Hán-Việt: CẢM VÔ LƯỢNG

JLPT N1 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.tràn đầy cảm xúc
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.deep emotion; being filled with emotion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感無量 (かんむりょう) — tràn đầy cảm xúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict