Kaori Dict

貫禄

かんろく

kanroku

N1

Âm Hán-Việt: QUÁN LỘC

JLPT N1 · Bài 46

Nghĩa

enpresence, dignityNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.presence; dignity

  2. danh từeuphemistic

    2.corpulence; obesity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You don't have proper dignity as chief of the section.

  • You look very dignified.

  • He has a boss-like presence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貫禄 (かんろく) — presence, dignity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict