Kaori Dict

祭祀料

さいしりょう

saishiryou

Âm Hán-Việt: TẾ TỰ LIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.donation made at a ritual

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祭祀料 (さいしりょう) — donation made at a ritual | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict