Kaori Dict

Tự

enshrine · worship

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 113
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
si4
Tiếng Hàn

enshrine · worship

Từ chứa chữ này · dễ trước

おまつりomatsuri

lễ

N4
まつるmatsuru

thờ cúng; dâng lễ

N2
ごうしgoushiHỢP TỰ

enenshrining together

さいしsaishiTẾ TỰ

enritual; religious service; festival

ほうしhoushiPHỤNG TỰ

enenshrine

さいしりょうsaishiryouTẾ TỰ LIỆU

endonation made at a ritual

まつりあげるmatsuriageru

ento set (someone) up (in a high position); to kick upstairs · to hold sacred; to worship

ぶんしbunshiPHÂN TỰ

enseparation of worship; movement of an enshrined deity to another shrine

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祀 (Tự) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict