Kaori Dict

賛美歌

さんびか

sanbika

Âm Hán-Việt: TÁN MỸ CA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từChristianity

    1.hymn; psalm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The morning service began with a hymn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賛美歌 (さんびか) — hymn; psalm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict