Kaori Dict

敢闘賞

かんとうしょう

kantoushou

Âm Hán-Việt: CẢM ĐẤU THƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Fighting Spirit Prize (sumo, martial arts, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敢闘賞 (かんとうしょう) — Fighting Spirit Prize (sumo, martial arts, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict