Kaori Dict

炎熱地獄

えんねつじごく

ennetsujigoku

Âm Hán-Việt: VIÊM NHIỆT ĐỊA NGỤC

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.flames of hell

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炎熱地獄 (えんねつじごく) — flames of hell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict