Kaori Dict

気丈夫

きじょうぶ

kijoubu

Âm Hán-Việt: KHÍ TRƯỢNG PHU

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.reassuring

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.stout-hearted; firm; courageous; brave; tough

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気丈夫 (きじょうぶ) — reassuring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict