Kaori Dict

恐れ入る

おそれいる

osoreiru

N1

JLPT N1 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.lòng biết ơn; ngưỡng mộ
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be sorry; to beg someone's pardon; to feel small

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be much obliged; to be grateful; to be thankful

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to be amazed; to be greatly impressed; to admire

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    4.to be dumbfounded; to be confounded; to be stunned; to be fed up (with); to be defeated; to be beaten

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.

    I admire his talent.

  • Xin lỗi, nhưng bạn có thể ngồi dịch sang một bên một chút giúp mình được không?

    Move over a little if you please.

  • Such an accurate, lightning-quick reply. What can I say?

  • Excuse me.

  • Sorry, we're full today.

  • I'm sorry, but he isn't home.

  • Would you please open the window?

  • Sorry to impose, but would you please open the window?

  • Sorry to have to ask this, but could you please wait here for a little while.

  • I am very sorry, but would you repeat it once more?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐れ入る (おそれいる) — lòng biết ơn; ngưỡng mộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict