Kaori Dict

内罰的

ないばつてき

naibatsuteki

Âm Hán-Việt: NỘI PHẠT ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.intropunitive; tending to blame oneself (rather than others)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内罰的 (ないばつてき) — intropunitive; tending to blame oneself (rather than others) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict