Kaori Dict

男冥利

おとこみょうり

otokomyouri

Âm Hán-Việt: NAM MINH LỢI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the good fortune to have been born male

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男冥利 (おとこみょうり) — the good fortune to have been born male | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict