Kaori Dict

心臓外科

しんぞうげか

shinzougeka

Âm Hán-Việt: TÂM TẠNG NGOẠI KHOA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heart surgery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is the foremost authority on heart surgery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心臓外科 (しんぞうげか) — heart surgery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict