Kaori Dict

心臓弁膜症

しんぞうべんまくしょう

shinzoubenmakushou

Âm Hán-Việt: TÂM TẠNG BIỆN MẠC CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.valvular heart disease; heart valve disease

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心臓弁膜症 (しんぞうべんまくしょう) — valvular heart disease; heart valve disease | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict