Kaori Dict

改号

かいごう

kaigou

Âm Hán-Việt: CẢI HIỆU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.change of name or title; change of era

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改号 (かいごう) — change of name or title; change of era | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict