Kaori Dict

取り混ぜる

とりまぜる

torimazeru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.trộn, pha trộn
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to mix; to put together

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り混ぜる (とりまぜる) — trộn, pha trộn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict