Kaori Dict

取り調べる

とりしらべる

torishiraberu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.điều tra, kiểm tra
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to investigate; to examine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A fact-finding committee was set up to determine the cause of the incident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り調べる (とりしらべる) — điều tra, kiểm tra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict